Yamaha YVC1000 Microphone & Speaker System

Thiết Bị:Yamaha YVC1000 Microphone & Speaker System

MPN:

  • Nhiều tùy chọn kết nối qua Bluetooth và USB
  • Công nghệ âm thanh chất lượng cao với tính năng phát hiện hoạt động giọng nói của con người (HVAD) giảm thiểu tiếng ồn xung quanh trong khi gọi
  • Khả năng mở rộng tuyệt vời: liên kết lên đến 5 micrô và hỗ trợ 2 loa ngoài
  • Tự động dò một nút: phân tích môi trường phòng và tự động điều chỉnh cài đặt âm thanh đến mức tối ưu

  • Yamaha YVC-1000 l hệ thống điện thoại hội nghị m thanh hỗ trợ Bluetooth cho mọi khng gian hội nghị từ trung bnh đến lớn. Với cc micr v loa ring biệt, YVC-1000 tch hợp mượt m m thanh v video gip người dng giao tiếp từ xa tự nhin: trong khi đơn vị loa ton dải, hiệu suất cao được đặt gần mn hnh để ha trộn giọng ni v video tự nhin nhất, khử tiếng vang thch ứng v cc cng nghệ xử l m thanh khc của Yamaha tạo điều kiện cho cuộc tr chuyện khng căng thẳng. Khả năng kết nối ln đến năm micr ring biệt do đ cho php cc khu vực bề mặt họp rộng hơn v do đ mở rộng đm thoại cc nhm lớn hơn được bao phủ.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

General
Interface
  • Control Unit: USB 2.0 High Speed, Bluetooth, NFC (Near Field Communication)
  • Audio Input terminal (stereo RCA pin), Audio Output terminal (stereo RCA pin), External speaker terminal (RCA pin) x 2, Power terminal, Microphone terminal
  • Microphone: Input and output terminals

Power consumption

(max)

  • 20 W (one connected microphone), 35 W (five microphones connected)
Radio interference standard
  • FCC (Part 15B) Class A, ICES-003
Power source
  • 120 V (60 Hz)
Operating environment
  • Temperature:0 to 40 (32 to 104°F)
  • Humidity:20 to 85% (no condensation)
Storage environment
  • Temperature: -20 to +50°C (-4 to 122°F)
  • Humidity: 10 to 90% (no condensation)
Dimensions
  • Control Unit (W x H x D): 332 x 95 x 162 mm (13.1 x 3.74 x 6.38 in)
  • Microphone (W x H x D): 136 x 36 x 136 mm (5.35 x 1.42 x 5.35 in)
Weight
  • 283 (W) × 52 (H) × 298 (D) mm
Power supply
  • Control Unit: 1.8 kg (4.0 lbs), Microphone: 0.4 kg (0.9 lbs)
Supported OS
  • OS: 32-bit or 64-bit Windows 8.1, 32-bit or 64-bit Windows 8, 32-bit or 64-bit Windows 7, Mac OS X 10.9, Mac OS X 10.8
  • USB: USB 2.0 or later
Bluetooth
  • Bluetooth specification version: 2.1 + EDR
  • Supported profile: HFP (1.6), A2DP
  • Supported Codec: CVSD, mSBC, SBC
  • Wireless output: Class 2
  • Maximum communication distance: 10 m (32.8 ft)
NFC
  • Compatible devices: NFC-compatible Android devices, versions 4.1, 4.2, 4.3, and 4.4
Voice guidance
  • English, Japanese, Chinese, Korean, French, Spanish, German
Accessories
  • Power cable (3 m (9.8 ft)), USB cable (5 m (16.4 ft)), microphone cable (5 m (16.4 ft)), Quick Start Guide
Others
  • Firmware update (transfer from PC through USB)
Audio
Microphones unit
  • Unidirectional x 3
Speaker unit
  • Full-range x 1
Maximum volume
  • 95 dB (0.5 m (1.6 ft))
Frequency bandwidth
  • For sound pickup: 100 to 20,000 Hz
  • For playback: 100 to 20,000 Hz
Signal processing
  • Adaptive echo canceller, Noise reduction, Automatic tracking, Automatic gain control, Automatic room EQ, Dereverberation, Automatic audio tuning
Input specifications
Terminal MODE SIGNAL LEVEL Standard Level Maximum Input Level
AUDIO IN
CONFERENCE SYSTEM
PA MICROPHONE
 
-
LINE
MICROPHONE
-22.4dBV
-22.4dBV
-62.4dBV
1.6dBV
1.6dBV
-38.4dBV
Output specifications
Terminal Standard Level Maximum Output Level
AUDIO OUT
-23.5dBV
-23.5dBV
0.5dBV
0.5dBV

 

Sản Phẩm Cùng Loại

Polycom SoundStations 2 Non Expand
Polycom SoundStations 2 Non Expand
Yamaha PJP-20UR USB Conference Speakerphone
Yamaha PJP-20UR USB Conference Speakerphone
AVAYA Conference Phones B159
AVAYA Conference Phones B159

Thẻ: Yamaha YVC1000 Microphone & Speaker System